Đến nội dung chính

们的表

Âm Hán Việt: môn đích biểu

们的表 nghĩa là nhóm biểu tình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhóm biểu tình

Chiết tự 们的表: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 们môn — đám, các, môn
  • 的đích
  • 表biểu — bề ngoài, biểu, bày tỏ

Câu hỏi thường gặp

们的表 nghĩa là gì?

们的表 dịch sang tiếng Việt là nhóm biểu tình.

Âm Hán Việt của 们的表 đọc thế nào?

们的表 đọc theo âm Hán Việt là môn đích biểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 们的表

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 们 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.