Đến nội dung chính

们的内心

Âm Hán Việt: môn đích nội tâm

们的内心 nghĩa là nội tâm của nàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nội tâm của nàng

Chiết tự 们的内心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 们môn — đám, các, môn
  • 的đích
  • 内nội — bên trong, nội
  • 心tâm — tâm

Câu hỏi thường gặp

们的内心 nghĩa là gì?

们的内心 dịch sang tiếng Việt là nội tâm của nàng.

Âm Hán Việt của 们的内心 đọc thế nào?

们的内心 đọc theo âm Hán Việt là môn đích nội tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 们的内心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 们 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.