Đến nội dung chính

仆从们

Âm Hán Việt: phó tòng môn

仆从们 nghĩa là những người làm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • những người làm

Chiết tự 仆从们: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仆phó — bộc
  • 从tòng — từ, theo, từ
  • 们môn — đám, các, môn

Câu hỏi thường gặp

仆从们 nghĩa là gì?

仆从们 dịch sang tiếng Việt là những người làm.

Âm Hán Việt của 仆从们 đọc thế nào?

仆从们 đọc theo âm Hán Việt là phó tòng môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仆从们

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.