Đến nội dung chính

仆人的饭

Âm Hán Việt: phó nhân đích phạn

仆人的饭 nghĩa là cơm của người làm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cơm của người làm

Chiết tự 仆人的饭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仆phó — bộc
  • 人nhân — nhân
  • 的đích
  • 饭phạn — cơm, phạn

Câu hỏi thường gặp

仆人的饭 nghĩa là gì?

仆人的饭 dịch sang tiếng Việt là cơm của người làm.

Âm Hán Việt của 仆人的饭 đọc thế nào?

仆人的饭 đọc theo âm Hán Việt là phó nhân đích phạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仆人的饭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.