Đến nội dung chính

仁爱之章

Âm Hán Việt: nhân ái chi chương

仁爱之章 nghĩa là [Nhân Ái chi chương].

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • [Nhân Ái chi chương]

Chiết tự 仁爱之章: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仁nhân — nhân
  • 爱ái — yêu, ái
  • 之chi — chi, tới
  • 章chương — chương

Câu hỏi thường gặp

仁爱之章 nghĩa là gì?

仁爱之章 dịch sang tiếng Việt là [Nhân Ái chi chương].

Âm Hán Việt của 仁爱之章 đọc thế nào?

仁爱之章 đọc theo âm Hán Việt là nhân ái chi chương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仁爱之章

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.