Đến nội dung chính

仁义礼智信

Âm Hán Việt: nhân nghĩa lễ trí tín

仁义礼智信 nghĩa là nhân nghĩa lễ trí tín.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhân nghĩa lễ trí tín

Chiết tự 仁义礼智信: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仁nhân — nhân
  • 义nghĩa — nghĩa
  • 礼lễ — lễ
  • 智trí — trí
  • 信tín — tín

Câu hỏi thường gặp

仁义礼智信 nghĩa là gì?

仁义礼智信 dịch sang tiếng Việt là nhân nghĩa lễ trí tín.

Âm Hán Việt của 仁义礼智信 đọc thế nào?

仁义礼智信 đọc theo âm Hán Việt là nhân nghĩa lễ trí tín. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仁义礼智信

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.