Đến nội dung chính

人行道

Âm Hán Việt: nhân hành đạo

人行道 nghĩa là lối đi bộ, đường giành cho người đi bộ, vỉa hè, lề đường, người đi đường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lối đi bộ
  • đường giành cho người đi bộ
  • vỉa hè
  • lề đường
  • người đi đường

Chiết tự 人行道: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 人nhân — nhân
  • 行hành — đi, được
  • 道đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

人行道 nghĩa là gì?

人行道 dịch sang tiếng Việt là lối đi bộ, đường giành cho người đi bộ, vỉa hè, lề đường, người đi đường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 人行道 đọc thế nào?

人行道 đọc theo âm Hán Việt là nhân hành đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 人行道

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 人 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.