人格
Âm Hán Việt: nhân cách
人格 nghĩa là nhân cách, tính cách, tính tình, đạo đức, phẩm chất…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nhân cách
- tính cách
- tính tình
- đạo đức
- phẩm chất
- tư cách con người
- tư cách làm chủ
Chiết tự 人格: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
人格 nghĩa là gì?
人格 dịch sang tiếng Việt là nhân cách, tính cách, tính tình, đạo đức, phẩm chất, tư cách con người, tư cách làm chủ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 人格 đọc thế nào?
人格 đọc theo âm Hán Việt là nhân cách. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 人格
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 人 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.