Đến nội dung chính

亲痛仇快

Âm Hán Việt: thân thống cừu khoái

亲痛仇快 nghĩa là kẻ thù khoái trá,người thân đau lòng, lợi cho địch hại cho ta, người thân đau xót,kẻ thù mừng reo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kẻ thù khoái trá,người thân đau lòng
  • lợi cho địch hại cho ta
  • người thân đau xót,kẻ thù mừng reo

Chiết tự 亲痛仇快: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 亲thân — thân
  • 痛thống — đau nhức, đau
  • 仇cừu — kẻ thù, thù
  • 快khoái — nhanh, mau, khoái

Câu hỏi thường gặp

亲痛仇快 nghĩa là gì?

亲痛仇快 dịch sang tiếng Việt là kẻ thù khoái trá,người thân đau lòng, lợi cho địch hại cho ta, người thân đau xót,kẻ thù mừng reo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 亲痛仇快 đọc thế nào?

亲痛仇快 đọc theo âm Hán Việt là thân thống cừu khoái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 亲痛仇快

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 亲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.