Đến nội dung chính

亲切

Âm Hán Việt: thân thiết

亲切 nghĩa là thân thiết, thân cận, thân mật, thân thương, nhiệt tình…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thân thiết
  • thân cận
  • thân mật
  • thân thương
  • nhiệt tình
  • ân cần

Chiết tự 亲切: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 亲thân — thân
  • 切thiết — thiết

Câu hỏi thường gặp

亲切 nghĩa là gì?

亲切 dịch sang tiếng Việt là thân thiết, thân cận, thân mật, thân thương, nhiệt tình, ân cần. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 亲切 đọc thế nào?

亲切 đọc theo âm Hán Việt là thân thiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 亲切

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 亲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.