Đến nội dung chính

亮相

Âm Hán Việt: lượng tướng

亮相 nghĩa là thể hiện thái độ, làm nổi bật tâm tư của nhân vật, công diễn, biểu diễn, bộc lộ quan điểm…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thể hiện thái độ
  • làm nổi bật tâm tư của nhân vật
  • công diễn
  • biểu diễn
  • bộc lộ quan điểm
  • lượng tương

Chiết tự 亮相: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 亮lượng — sáng, sáng lên, lượng
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ

Câu hỏi thường gặp

亮相 nghĩa là gì?

亮相 dịch sang tiếng Việt là thể hiện thái độ, làm nổi bật tâm tư của nhân vật, công diễn, biểu diễn, bộc lộ quan điểm, lượng tương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 亮相 đọc thế nào?

亮相 đọc theo âm Hán Việt là lượng tướng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 亮相

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 亮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.