Đến nội dung chính

亮度

Âm Hán Việt: lượng độ

亮度 nghĩa là độ sáng, mức độ ánh sáng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • độ sáng
  • mức độ ánh sáng

Chiết tự 亮度: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 亮lượng — sáng, sáng lên, lượng
  • 度độ — độ

Câu hỏi thường gặp

亮度 nghĩa là gì?

亮度 dịch sang tiếng Việt là độ sáng, mức độ ánh sáng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 亮度 đọc thế nào?

亮度 đọc theo âm Hán Việt là lượng độ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 亮度

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 亮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.