京师
Âm Hán Việt: kinh sư
京师 nghĩa là kinh sư, thủ đô, kinh thành.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- kinh sư
- thủ đô
- kinh thành
Chiết tự 京师: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
京师 nghĩa là gì?
京师 dịch sang tiếng Việt là kinh sư, thủ đô, kinh thành. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 京师 đọc thế nào?
京师 đọc theo âm Hán Việt là kinh sư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 京师
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 京 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 京畿kinh đô và vùng lân cận
- 京城里面trong kinh thành
- 京師kinh sư
- 京城人掌控的nắm trong tay của người kinh thành
- 京城燕家的人người của kinh thành Yến gia
- 京城里的朋友bằng hữu trong kinh thành
- 京派phái kinh kịch
- 京城里的事情chuyện trong kinh thành
- 京城市场thị trường kinh thành
- 京城的亲戚kinh thành thân thích
- 京城外bên ngoài kinh thành
- 京外人người bên ngoài kinh
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.