Đến nội dung chính

京外人

Âm Hán Việt: kinh ngoại nhân

京外人 nghĩa là người bên ngoài kinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người bên ngoài kinh

Chiết tự 京外人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 京kinh — kinh
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

京外人 nghĩa là gì?

京外人 dịch sang tiếng Việt là người bên ngoài kinh.

Âm Hán Việt của 京外人 đọc thế nào?

京外人 đọc theo âm Hán Việt là kinh ngoại nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 京外人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 京 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.