Đến nội dung chính

亦步亦趋

Âm Hán Việt: diệc bộ diệc xu

亦步亦趋 nghĩa là nhắm mắt theo đuôi, rập khuôn theo kẻ khác, diệc bộ diệc xu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhắm mắt theo đuôi
  • rập khuôn theo kẻ khác
  • diệc bộ diệc xu

Chiết tự 亦步亦趋: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 亦diệc — cũng, diệc
  • 步bộ — bước, bộ
  • 亦diệc — cũng, diệc
  • 趋xu — xu thế

Câu hỏi thường gặp

亦步亦趋 nghĩa là gì?

亦步亦趋 dịch sang tiếng Việt là nhắm mắt theo đuôi, rập khuôn theo kẻ khác, diệc bộ diệc xu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 亦步亦趋 đọc thế nào?

亦步亦趋 đọc theo âm Hán Việt là diệc bộ diệc xu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 亦步亦趋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 亦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.