Đến nội dung chính

亦友亦敌

Âm Hán Việt: diệc hữu diệc địch

亦友亦敌 nghĩa là cũng bạn cũng địch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cũng bạn cũng địch

Chiết tự 亦友亦敌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 亦diệc — cũng, diệc
  • 友hữu — hữu, bạn bè
  • 亦diệc — cũng, diệc
  • 敌địch — địch

Câu hỏi thường gặp

亦友亦敌 nghĩa là gì?

亦友亦敌 dịch sang tiếng Việt là cũng bạn cũng địch.

Âm Hán Việt của 亦友亦敌 đọc thế nào?

亦友亦敌 đọc theo âm Hán Việt là diệc hữu diệc địch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 亦友亦敌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 亦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.