Đến nội dung chính

亡羊补牢

Âm Hán Việt: vong dương bổ lao

亡羊补牢 nghĩa là mất bò mới lo làm chuồng, khát nước mới lo đào giếng, mất dê mới sửa chuồng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mất bò mới lo làm chuồng
  • khát nước mới lo đào giếng
  • mất dê mới sửa chuồng

Chiết tự 亡羊补牢: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 亡vong — vong, mất
  • 羊dương — dê
  • 补bổ — bổ
  • 牢lao — lao, tù

Câu hỏi thường gặp

亡羊补牢 nghĩa là gì?

亡羊补牢 dịch sang tiếng Việt là mất bò mới lo làm chuồng, khát nước mới lo đào giếng, mất dê mới sửa chuồng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 亡羊补牢 đọc thế nào?

亡羊补牢 đọc theo âm Hán Việt là vong dương bổ lao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 亡羊补牢

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 亡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.