Đến nội dung chính

亡灵巫师

Âm Hán Việt: vong linh vu sư

亡灵巫师 nghĩa là vong linh vu sư, Necromancer.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vong linh vu sư
  • Necromancer

Chiết tự 亡灵巫师: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 亡vong — vong, mất
  • 灵linh — linh
  • 巫vu — vu
  • 师sư — sư

Câu hỏi thường gặp

亡灵巫师 nghĩa là gì?

亡灵巫师 dịch sang tiếng Việt là vong linh vu sư, Necromancer. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 亡灵巫师 đọc thế nào?

亡灵巫师 đọc theo âm Hán Việt là vong linh vu sư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 亡灵巫师

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 亡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.