Đến nội dung chính

五花大绑

Âm Hán Việt: ngũ hoa đại bảng

五花大绑 nghĩa là trói gô, trói chéo tay, trói gô cổ và chéo cánh tay ra sau lưng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trói gô
  • trói chéo tay
  • trói gô cổ và chéo cánh tay ra sau lưng

Chiết tự 五花大绑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 五ngũ — năm, ngũ
  • 花hoa — hao phí
  • 大đại — đại, lớn
  • 绑bảng — buộc, trói

Câu hỏi thường gặp

五花大绑 nghĩa là gì?

五花大绑 dịch sang tiếng Việt là trói gô, trói chéo tay, trói gô cổ và chéo cánh tay ra sau lưng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 五花大绑 đọc thế nào?

五花大绑 đọc theo âm Hán Việt là ngũ hoa đại bảng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 五花大绑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 五 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.