Đến nội dung chính

五月节

Âm Hán Việt: ngũ nguyệt tiết

五月节 nghĩa là mùng năm tháng năm, tiết Đoan ngọ, tết Đoan Ngọ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mùng năm tháng năm
  • tiết Đoan ngọ
  • tết Đoan Ngọ

Chiết tự 五月节: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 五ngũ — năm, ngũ
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 节tiết — đoạn, lễ

Câu hỏi thường gặp

五月节 nghĩa là gì?

五月节 dịch sang tiếng Việt là mùng năm tháng năm, tiết Đoan ngọ, tết Đoan Ngọ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 五月节 đọc thế nào?

五月节 đọc theo âm Hán Việt là ngũ nguyệt tiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 五月节

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 五 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.