Đến nội dung chính

于对方的干脆

Âm Hán Việt: vu đối phương đích cán thúy

于对方的干脆 nghĩa là về sự dứt khoát của đối phương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • về sự dứt khoát của đối phương

Chiết tự 于对方的干脆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 于vu — tại, với, vu
  • 对đối — đối với, đúng, với
  • 方phương — phương
  • 的đích
  • 干cán — làm, cạn, kiền
  • 脆thúy — giòn, thúy

Câu hỏi thường gặp

于对方的干脆 nghĩa là gì?

于对方的干脆 dịch sang tiếng Việt là về sự dứt khoát của đối phương.

Âm Hán Việt của 于对方的干脆 đọc thế nào?

于对方的干脆 đọc theo âm Hán Việt là vu đối phương đích cán thúy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 于对方的干脆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 于 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.