Đến nội dung chính

于嗟麟兮

Âm Hán Việt: vu ta lân hề

于嗟麟兮 nghĩa là hu ta lân hề, chao ơi con lân kia!.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hu ta lân hề
  • chao ơi con lân kia!

Chiết tự 于嗟麟兮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 于vu — tại, với, vu
  • 嗟ta — ta
  • 麟lân — lân
  • 兮hề — này

Câu hỏi thường gặp

于嗟麟兮 nghĩa là gì?

于嗟麟兮 dịch sang tiếng Việt là hu ta lân hề, chao ơi con lân kia!. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 于嗟麟兮 đọc thế nào?

于嗟麟兮 đọc theo âm Hán Việt là vu ta lân hề. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 于嗟麟兮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 于 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.