Đến nội dung chính

事与愿违

Âm Hán Việt: sự dữ nguyện vi

事与愿违 nghĩa là không như mong muốn, làm sai ý nguyện, kết quả sự việc trái với ý muốn ban đầu, tính một đằng ra một nẻo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không như mong muốn
  • làm sai ý nguyện
  • kết quả sự việc trái với ý muốn ban đầu
  • tính một đằng ra một nẻo

Chiết tự 事与愿违: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 与dữ — cùng, dữ, và
  • 愿nguyện — nguyện
  • 违vi — làm trái

Câu hỏi thường gặp

事与愿违 nghĩa là gì?

事与愿违 dịch sang tiếng Việt là không như mong muốn, làm sai ý nguyện, kết quả sự việc trái với ý muốn ban đầu, tính một đằng ra một nẻo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 事与愿违 đọc thế nào?

事与愿违 đọc theo âm Hán Việt là sự dữ nguyện vi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 事与愿违

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 事 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.