Đến nội dung chính

争风吃醋

Âm Hán Việt: tranh phong ngật thố

争风吃醋 nghĩa là tranh giành tình nhân, tranh đoạt tình nhân, ghen, ghen tuông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tranh giành tình nhân
  • tranh đoạt tình nhân
  • ghen
  • ghen tuông

Chiết tự 争风吃醋: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 争tranh — tranh giành
  • 风phong — phong
  • 吃ngật — ăn, cật
  • 醋thố — dấm chua, thố, dấm

Câu hỏi thường gặp

争风吃醋 nghĩa là gì?

争风吃醋 dịch sang tiếng Việt là tranh giành tình nhân, tranh đoạt tình nhân, ghen, ghen tuông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 争风吃醋 đọc thế nào?

争风吃醋 đọc theo âm Hán Việt là tranh phong ngật thố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 争风吃醋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 争 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.