Đến nội dung chính

争吵

Âm Hán Việt: tranh sảo

争吵 nghĩa là cãi lộn, khắc khẩu, cãi vã, tranh cãi, cãi nhau…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cãi lộn
  • khắc khẩu
  • cãi vã
  • tranh cãi
  • cãi nhau
  • cải vả

Chiết tự 争吵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 争tranh — tranh giành
  • 吵sảo — nhao nhao, ầm ĩ, sảo

Câu hỏi thường gặp

争吵 nghĩa là gì?

争吵 dịch sang tiếng Việt là cãi lộn, khắc khẩu, cãi vã, tranh cãi, cãi nhau, cải vả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 争吵 đọc thế nào?

争吵 đọc theo âm Hán Việt là tranh sảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 争吵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 争 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.