Đến nội dung chính

乳沟当中去了

Âm Hán Việt: nhũ câu đương trung khứ liễu

乳沟当中去了 nghĩa là chính giữa rãnh giữa hai vú.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chính giữa rãnh giữa hai vú

Chiết tự 乳沟当中去了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 乳nhũ — nhũ, vú
  • 沟câu — rãnh mương, kênh rạch
  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm
  • 中trung — trung
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

乳沟当中去了 nghĩa là gì?

乳沟当中去了 dịch sang tiếng Việt là chính giữa rãnh giữa hai vú.

Âm Hán Việt của 乳沟当中去了 đọc thế nào?

乳沟当中去了 đọc theo âm Hán Việt là nhũ câu đương trung khứ liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 乳沟当中去了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 乳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.