乱给病人治病
Âm Hán Việt: loạn cấp bệnh nhân trị bệnh
乱给病人治病 nghĩa là chữa bệnh lung tung cho bệnh nhân.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- chữa bệnh lung tung cho bệnh nhân
Chiết tự 乱给病人治病: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
乱给病人治病 nghĩa là gì?
乱给病人治病 dịch sang tiếng Việt là chữa bệnh lung tung cho bệnh nhân.
Âm Hán Việt của 乱给病人治病 đọc thế nào?
乱给病人治病 đọc theo âm Hán Việt là loạn cấp bệnh nhân trị bệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 乱给病人治病
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 乱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.