Đến nội dung chính

乱瞅

Âm Hán Việt: loạn thu

乱瞅 nghĩa là ngó, nhìn, ngắm, xem - khắp nơi, lung tung…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngó
  • nhìn
  • ngắm
  • xem - khắp nơi
  • lung tung
  • loạn xạ

Chiết tự 乱瞅: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 乱loạn — loạn, bậy
  • 瞅thu — nhìn

Câu hỏi thường gặp

乱瞅 nghĩa là gì?

乱瞅 dịch sang tiếng Việt là ngó, nhìn, ngắm, xem - khắp nơi, lung tung, loạn xạ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 乱瞅 đọc thế nào?

乱瞅 đọc theo âm Hán Việt là loạn thu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 乱瞅

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 乱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.