Đến nội dung chính

乐开了花

Âm Hán Việt: nhạc khai liễu hoa

乐开了花 nghĩa là trong bụng nở hoa, hồi hộp, nhạc khai liễu hoa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong bụng nở hoa
  • hồi hộp
  • nhạc khai liễu hoa

Chiết tự 乐开了花: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 乐nhạc — vui cười, vui mừng
  • 开khai — khai
  • 了liễu
  • 花hoa — hao phí

Câu hỏi thường gặp

乐开了花 nghĩa là gì?

乐开了花 dịch sang tiếng Việt là trong bụng nở hoa, hồi hộp, nhạc khai liễu hoa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 乐开了花 đọc thế nào?

乐开了花 đọc theo âm Hán Việt là nhạc khai liễu hoa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 乐开了花

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 乐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.