Đến nội dung chính

乐善好施

Âm Hán Việt: nhạc thiện hảo thi

乐善好施 nghĩa là thích hay làm việc thiện, thích làm vui người khác, thích làm việc thiện, hay bố thí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thích hay làm việc thiện
  • thích làm vui người khác
  • thích làm việc thiện
  • hay bố thí

Chiết tự 乐善好施: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 乐nhạc — vui cười, vui mừng
  • 善thiện — thiện, lương thiện
  • 好hảo — được
  • 施thi — thi

Câu hỏi thường gặp

乐善好施 nghĩa là gì?

乐善好施 dịch sang tiếng Việt là thích hay làm việc thiện, thích làm vui người khác, thích làm việc thiện, hay bố thí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 乐善好施 đọc thế nào?

乐善好施 đọc theo âm Hán Việt là nhạc thiện hảo thi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 乐善好施

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 乐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.