Đến nội dung chính

乌溜溜

Âm Hán Việt: ô lưu lưu

乌溜溜 nghĩa là đen lúng liếng, đen láy, đen nhánh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đen lúng liếng
  • đen láy
  • đen nhánh

Chiết tự 乌溜溜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 乌ô — ô
  • 溜lưu — trượt, chuồn mất, lưu
  • 溜lưu — trượt, chuồn mất, lưu

Câu hỏi thường gặp

乌溜溜 nghĩa là gì?

乌溜溜 dịch sang tiếng Việt là đen lúng liếng, đen láy, đen nhánh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 乌溜溜 đọc thế nào?

乌溜溜 đọc theo âm Hán Việt là ô lưu lưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 乌溜溜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 乌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.