Đến nội dung chính

乌烟瘴气

Âm Hán Việt: ô yên chướng khí

乌烟瘴气 nghĩa là chướng khí mù mịt, không khí ngột ngạt, ma thiêng nước độc, bẩn thỉu xấu xa, tối tăm rối loạn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chướng khí mù mịt
  • không khí ngột ngạt
  • ma thiêng nước độc
  • bẩn thỉu xấu xa
  • tối tăm rối loạn
  • ô yên chướng khí

Chiết tự 乌烟瘴气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 乌ô — ô
  • 烟yên — thuốc lá
  • 瘴chướng — chướng, chướng khí
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

乌烟瘴气 nghĩa là gì?

乌烟瘴气 dịch sang tiếng Việt là chướng khí mù mịt, không khí ngột ngạt, ma thiêng nước độc, bẩn thỉu xấu xa, tối tăm rối loạn, ô yên chướng khí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 乌烟瘴气 đọc thế nào?

乌烟瘴气 đọc theo âm Hán Việt là ô yên chướng khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 乌烟瘴气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 乌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.