Đến nội dung chính

之子于歸

Âm Hán Việt: chi tử vu quy

之子于歸 nghĩa là chi tử vu quy, người ấy về nhà chồng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chi tử vu quy
  • người ấy về nhà chồng

Chiết tự 之子于歸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 之chi — chi, tới
  • 子tử — con
  • 于vu — tại, với, vu
  • 歸quy — quy

Câu hỏi thường gặp

之子于歸 nghĩa là gì?

之子于歸 dịch sang tiếng Việt là chi tử vu quy, người ấy về nhà chồng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 之子于歸 đọc thế nào?

之子于歸 đọc theo âm Hán Việt là chi tử vu quy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 之子于歸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 之 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.