Đến nội dung chính

之后的事情

Âm Hán Việt: chi hậu đích sự tình

之后的事情 nghĩa là chuyện sau đó, chuyện về sau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuyện sau đó
  • chuyện về sau

Chiết tự 之后的事情: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 之chi — chi, tới
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 的đích
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 情tình — chuyện

Câu hỏi thường gặp

之后的事情 nghĩa là gì?

之后的事情 dịch sang tiếng Việt là chuyện sau đó, chuyện về sau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 之后的事情 đọc thế nào?

之后的事情 đọc theo âm Hán Việt là chi hậu đích sự tình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 之后的事情

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 之 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.