Đến nội dung chính

丰富

Âm Hán Việt: phong phú

丰富 nghĩa là phong phú, dồi dào, nhiều, dư dật, làm giàu thêm…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phong phú
  • dồi dào
  • nhiều
  • dư dật
  • làm giàu thêm
  • làm phong phú

Chiết tự 丰富: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 丰phong — phong
  • 富phú — phú

Câu hỏi thường gặp

丰富 nghĩa là gì?

丰富 dịch sang tiếng Việt là phong phú, dồi dào, nhiều, dư dật, làm giàu thêm, làm phong phú. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 丰富 đọc thế nào?

丰富 đọc theo âm Hán Việt là phong phú. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 丰富

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 丰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.