Đến nội dung chính

丰功伟绩

Âm Hán Việt: phong công vĩ tích

丰功伟绩 nghĩa là công lao to lớn, công lao vĩ đại, có công lớn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công lao to lớn
  • công lao vĩ đại
  • có công lớn

Chiết tự 丰功伟绩: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 丰phong — phong
  • 功công — công
  • 伟vĩ — vĩ
  • 绩tích — tích

Câu hỏi thường gặp

丰功伟绩 nghĩa là gì?

丰功伟绩 dịch sang tiếng Việt là công lao to lớn, công lao vĩ đại, có công lớn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 丰功伟绩 đọc thế nào?

丰功伟绩 đọc theo âm Hán Việt là phong công vĩ tích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 丰功伟绩

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 丰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.