Đến nội dung chính

个体所有制

Âm Hán Việt: cá thể sở hữu chế

个体所有制 nghĩa là chế độ sở hữu tư nhân, chế độ sở hữu cá thể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chế độ sở hữu tư nhân
  • chế độ sở hữu cá thể

Chiết tự 个体所有制: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 个cá — cái
  • 体thể — thể
  • 所sở — chỗ, sở, viện
  • 有hữu — có, hữu
  • 制chế — chế

Câu hỏi thường gặp

个体所有制 nghĩa là gì?

个体所有制 dịch sang tiếng Việt là chế độ sở hữu tư nhân, chế độ sở hữu cá thể. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 个体所有制 đọc thế nào?

个体所有制 đọc theo âm Hán Việt là cá thể sở hữu chế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 个体所有制

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 个 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.