Đến nội dung chính

个人影

Âm Hán Việt: cá nhân ảnh

个人影 nghĩa là cái nhân ảnh, nhân ảnh, một bóng người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cái nhân ảnh
  • nhân ảnh
  • một bóng người

Chiết tự 个人影: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 个cá — cái
  • 人nhân — nhân
  • 影ảnh — ảnh

Câu hỏi thường gặp

个人影 nghĩa là gì?

个人影 dịch sang tiếng Việt là cái nhân ảnh, nhân ảnh, một bóng người. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 个人影 đọc thế nào?

个人影 đọc theo âm Hán Việt là cá nhân ảnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 个人影

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 个 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.