Đến nội dung chính

丧权辱国

Âm Hán Việt: tang quyền nhục quốc

丧权辱国 nghĩa là nhục nước mất chủ quyền, nhục mất nước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhục nước mất chủ quyền
  • nhục mất nước

Chiết tự 丧权辱国: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 丧tang — tang
  • 权quyền — quyền, quả
  • 辱nhục — nhục
  • 国quốc — nước

Câu hỏi thường gặp

丧权辱国 nghĩa là gì?

丧权辱国 dịch sang tiếng Việt là nhục nước mất chủ quyền, nhục mất nước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 丧权辱国 đọc thế nào?

丧权辱国 đọc theo âm Hán Việt là tang quyền nhục quốc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 丧权辱国

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 丧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.