Đến nội dung chính

丧尽天良

Âm Hán Việt: tang tận thiên lương

丧尽天良 nghĩa là táng tận thiên lương, tán tận lương tâm, mất hết tính người, vô lương tâm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • táng tận thiên lương
  • tán tận lương tâm
  • mất hết tính người
  • vô lương tâm

Chiết tự 丧尽天良: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 丧tang — tang
  • 尽tận — cố gắng hết sức
  • 天thiên — thiên
  • 良lương — lương

Câu hỏi thường gặp

丧尽天良 nghĩa là gì?

丧尽天良 dịch sang tiếng Việt là táng tận thiên lương, tán tận lương tâm, mất hết tính người, vô lương tâm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 丧尽天良 đọc thế nào?

丧尽天良 đọc theo âm Hán Việt là tang tận thiên lương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 丧尽天良

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 丧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.