Đến nội dung chính

东山再起

Âm Hán Việt: đông sơn tái khởi

东山再起 nghĩa là Đông Sơn tái khởi, thua keo này bày keo khác, đợi thời trở lại, trở lại ngày xưa, đông sơn tái khởi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Đông Sơn tái khởi
  • thua keo này bày keo khác
  • đợi thời trở lại
  • trở lại ngày xưa
  • đông sơn tái khởi

Chiết tự 东山再起: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 东đông — đông
  • 山sơn — núi, sơn
  • 再tái — lại, tái, nữa
  • 起khởi — nảy sinh

Câu hỏi thường gặp

东山再起 nghĩa là gì?

东山再起 dịch sang tiếng Việt là Đông Sơn tái khởi, thua keo này bày keo khác, đợi thời trở lại, trở lại ngày xưa, đông sơn tái khởi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 东山再起 đọc thế nào?

东山再起 đọc theo âm Hán Việt là đông sơn tái khởi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 东山再起

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 东 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.