Đến nội dung chính

东倒西歪

Âm Hán Việt: đông đảo tây oai

东倒西歪 nghĩa là ngã trái ngã phải, lảo đảo, không vững, nghiêng lệch, xiêu vẹo…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngã trái ngã phải
  • lảo đảo
  • không vững
  • nghiêng lệch
  • xiêu vẹo
  • lộn xộn

Chiết tự 东倒西歪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 东đông — đông
  • 倒đảo — ngược lại, cũng, đảo
  • 西tây — tây
  • 歪oai — lệch ra, nghiêng, oai

Câu hỏi thường gặp

东倒西歪 nghĩa là gì?

东倒西歪 dịch sang tiếng Việt là ngã trái ngã phải, lảo đảo, không vững, nghiêng lệch, xiêu vẹo, lộn xộn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 东倒西歪 đọc thế nào?

东倒西歪 đọc theo âm Hán Việt là đông đảo tây oai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 东倒西歪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 东 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.