Đến nội dung chính

三色堇

Âm Hán Việt: tam sắc cận

三色堇 nghĩa là cây hoa hồ điệp, cây hoa bướm, cây hoa păng-xê, hoa hồ điệp, hoa bướm…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cây hoa hồ điệp
  • cây hoa bướm
  • cây hoa păng-xê
  • hoa hồ điệp
  • hoa bướm
  • hoa păng-xê

Chiết tự 三色堇: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 三tam — ba, tam
  • 色sắc — sắc
  • 堇cận — cận

Câu hỏi thường gặp

三色堇 nghĩa là gì?

三色堇 dịch sang tiếng Việt là cây hoa hồ điệp, cây hoa bướm, cây hoa păng-xê, hoa hồ điệp, hoa bướm, hoa păng-xê. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 三色堇 đọc thế nào?

三色堇 đọc theo âm Hán Việt là tam sắc cận. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 三色堇

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 三 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.