Đến nội dung chính

三妻四妾

Âm Hán Việt: tam thê tứ thiếp

三妻四妾 nghĩa là ba vợ bốn nàng hầu, đông thê thiếp, năm thê bảy thiếp, tam thê tứ thiếp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ba vợ bốn nàng hầu
  • đông thê thiếp
  • năm thê bảy thiếp
  • tam thê tứ thiếp

Chiết tự 三妻四妾: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 三tam — ba, tam
  • 妻thê — vợ
  • 四tứ — bốn
  • 妾thiếp — thiếp

Câu hỏi thường gặp

三妻四妾 nghĩa là gì?

三妻四妾 dịch sang tiếng Việt là ba vợ bốn nàng hầu, đông thê thiếp, năm thê bảy thiếp, tam thê tứ thiếp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 三妻四妾 đọc thế nào?

三妻四妾 đọc theo âm Hán Việt là tam thê tứ thiếp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 三妻四妾

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 三 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.