Đến nội dung chính

丁统领

Âm Hán Việt: đinh thống lĩnh

丁统领 nghĩa là Đinh Thống lĩnh, Đinh thống lĩnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Đinh Thống lĩnh
  • Đinh thống lĩnh

Chiết tự 丁统领: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 丁đinh — Đinh
  • 统thống — thống
  • 领lĩnh — dẫn

Câu hỏi thường gặp

丁统领 nghĩa là gì?

丁统领 dịch sang tiếng Việt là Đinh Thống lĩnh, Đinh thống lĩnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 丁统领 đọc thế nào?

丁统领 đọc theo âm Hán Việt là đinh thống lĩnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 丁统领

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 丁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.