Đến nội dung chính

丁状元

Âm Hán Việt: đinh trạng nguyên

丁状元 nghĩa là Đinh Trạng nguyên, Đinh trạng nguyên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Đinh Trạng nguyên
  • Đinh trạng nguyên

Chiết tự 丁状元: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 丁đinh — Đinh
  • 状trạng — hình dáng
  • 元nguyên — nguyên

Câu hỏi thường gặp

丁状元 nghĩa là gì?

丁状元 dịch sang tiếng Việt là Đinh Trạng nguyên, Đinh trạng nguyên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 丁状元 đọc thế nào?

丁状元 đọc theo âm Hán Việt là đinh trạng nguyên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 丁状元

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 丁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.