Đến nội dung chính

一线

Âm Hán Việt: nhất tuyến

一线 nghĩa là một đường, Team 1, một chút, tiền tuyến, người trực tiếp…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • một đường
  • Team 1
  • một chút
  • tiền tuyến
  • người trực tiếp
  • một tia

Chiết tự 一线: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 一nhất — một
  • 线tuyến — tuyến

Câu hỏi thường gặp

一线 nghĩa là gì?

一线 dịch sang tiếng Việt là một đường, Team 1, một chút, tiền tuyến, người trực tiếp, một tia. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 一线 đọc thế nào?

一线 đọc theo âm Hán Việt là nhất tuyến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 一线

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 一 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.