Đến nội dung chính

一丝不挂

Âm Hán Việt: nhất ti bất quải

一丝不挂 nghĩa là không mảnh vải che thân, trần như nhộng, không mảnh vải che than, trần truồng, trần trùng trục.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không mảnh vải che thân
  • trần như nhộng
  • không mảnh vải che than
  • trần truồng
  • trần trùng trục

Chiết tự 一丝不挂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 一nhất — một
  • 丝ti — tia, tơ(tí ti), tia
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 挂quải — treo, khoác

Câu hỏi thường gặp

一丝不挂 nghĩa là gì?

一丝不挂 dịch sang tiếng Việt là không mảnh vải che thân, trần như nhộng, không mảnh vải che than, trần truồng, trần trùng trục. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 一丝不挂 đọc thế nào?

一丝不挂 đọc theo âm Hán Việt là nhất ti bất quải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 一丝不挂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 一 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.