Xưng hô trong truyện tu tiên: đạo hữu, tiền bối, sư huynh
Đây là chỗ khó nhất khi mới đọc truyện convert. Tiếng Trung dùng một bộ từ xưng hô cố định thay cho “tôi” và “bạn”, và chính từ được chọn đã nói lên quan hệ, tuổi tác, địa vị giữa hai người. Dịch máy không suy ra được quan hệ đó, nên gần như luôn giữ nguyên âm Hán Việt — bạn phải tự biết nghĩa.
Nói thẳng về giới hạn của công cụ: bộ dịch của dichhanviet.com hiện khớp theo cụm từ, chưa phân tích quan hệ nhân xưng trong câu. Luật nhân xưng đã nạp vào dữ liệu nhưng chưa được áp dụng khi dịch. Nắm được bảng dưới đây thì phần lớn khó khăn biến mất.
Nhân vật tự xưng thế nào
Tất cả đều có nghĩa là “tôi”. Khác nhau ở thái độ — chọn sai từ trong truyện là thành vô lễ hoặc ngạo mạn.
在下 tại hạ
Khiêm tốn, lịch sự. Dùng với người lạ hoặc người ngang vai — cách tự xưng an toàn nhất.
晚辈 vãn bối
Tự xưng khi nói với người bậc trên: “kẻ hậu bối này”. Đi cặp với tiền bối.
本座 bổn tọa
Bề trên, uy quyền, hơi ngạo mạn. Miệng tông chủ, ma đầu, người đứng đầu một phương mới nói.
老夫 lão phu
Người già tự xưng. Thấy từ này là biết nhân vật đã nhiều tuổi, thường kèm bậc tu vi cao.
贫道 bần đạo
Đạo sĩ tự xưng, khiêm nhường theo lối tu đạo.
Gọi người khác
道友 đạo hữu
“Bạn đồng đạo” — cách gọi lịch sự, trung tính giữa hai tu sĩ ngang hàng, kể cả khi chưa quen.
前辈 tiền bối
Gọi người đi trước, tu vi cao hơn. Không nhất thiết nhiều tuổi hơn — tu vi mới là thước đo.
阁下 các hạ
“Ngài” trang trọng, giữ khoảng cách. Hay dùng khi hai bên còn dè chừng nhau.
真人 chân nhân
Tôn xưng dành cho tu sĩ đạo hạnh cao, thường từ Nguyên Anh trở lên. Xem mục cuối trang — từ này hay bị dịch sai.
道长 đạo trưởng
Gọi một đạo sĩ, lịch sự và hơi xa cách.
Trong tông môn
Thứ bậc tính theo thời điểm nhập môn, KHÔNG theo tuổi. Người ít tuổi hơn nhưng vào trước vẫn là sư huynh — chỗ này người mới đọc hay hiểu nhầm.
师父 sư phụ
Thầy trực tiếp dạy mình.
师尊 sư tôn
Cũng là thầy, nhưng kính trọng hơn hẳn sư phụ.
师兄 sư huynh · còn gọi 师姐 sư tỷ
Nam/nữ cùng thầy, nhập môn trước mình.
师弟 sư đệ · còn gọi 师妹 sư muội
Nam/nữ cùng thầy, nhập môn sau mình.
弟子 đệ tử
Học trò của một môn phái. Cũng là cách đệ tử tự xưng khi thưa với thầy.
掌门 Chưởng môn · còn gọi 宗主 tông chủ
Người đứng đầu môn phái/tông môn.
长老 Trưởng lão
Bậc cao trong môn phái, thường Kim Đan trở lên, nắm quyền lớn.
太上长老 thái thượng trưởng lão
Trưởng lão đã lui về ở ẩn, tu vi cao nhất môn phái. Thường chỉ xuất hiện khi môn phái lâm nguy.
Tổ chức trong giới tu tiên
宗门 tông môn · còn gọi 门派 môn phái
Tổ chức tu luyện có truyền thừa, cấp công pháp và tài nguyên cho đệ tử.
世家 thế gia · còn gọi 家族 gia tộc
Thế lực theo huyết thống thay vì thu nhận đệ tử ngoài — tài nguyên giữ trong dòng họ.
外门 ngoại môn
Vòng ngoài của môn phái. Đệ tử ngoại môn ít tài nguyên, phần lớn làm tạp vụ.
内门 nội môn
Vòng trong, tài nguyên tốt hơn hẳn. Lên được nội môn là bước ngoặt với đệ tử nghèo.
真传弟子 đệ tử chân truyền · còn gọi 核心弟子 đệ tử hạch tâm
Số ít được truyền thừa thật sự của môn phái — địa vị gần như người kế nhiệm.
修真界 Tu Chân giới
Cả thế giới tu luyện nói chung, phân biệt với người phàm.
Một từ bản dịch hay trả sai
Dữ liệu Vietphrase ghi nghĩa đời thường của từ này, không phải nghĩa trong truyện tu tiên.
真人 chân nhân
Bản dịch thường trả về “người thật” — đó là nghĩa hiện đại (người bằng xương bằng thịt, đối lập với ảnh hoặc hình vẽ). Trong truyện tu tiên đây là TÔN XƯNG: Chân Nhân, chỉ tu sĩ đạo hạnh cao. Gặp “người thật” ở chỗ đang xưng hô thì cứ đọc thành Chân Nhân.
Đang đọc dở một bộ truyện?
Thấy một từ xưng hô dịch chưa đúng? Bôi đen cụm đó trong bản dịch để góp ý — từ tùy chỉnh luôn thắng dữ liệu Vietphrase gốc và áp dụng ngay cho lần đọc sau.