tǐng
tǐng nghĩa là trước, rất, đĩnh, cố gắng, 挺…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- trước
- rất
- đĩnh
- cố gắng
- 挺
- cũng
- tịnh
- 并
Câu hỏi thường gặp
tǐng nghĩa là gì?
tǐng dịch sang tiếng Việt là trước, rất, đĩnh, cố gắng, 挺, cũng, tịnh, 并. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa tǐng
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.